Sự kiện chính
Diop Mbacke
15'
20'
24'
Olafur Gudmundsson
30'
46'
Mikael Ugland
Steve Regis Mvoue
Endre Osenbroch
Sander Erik Kartum
59'
Jakob Nyland Orsal
Uba Charles
59'
62'
Santino Samuyiwa
Nicolas Koutsakos
62'
Hakon Lorentzen
Eirik Schulze
Elias Myrlid
Isak Gabriel Skotheim
71'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 7 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 1
- 112 Tấn công 130
- 59 Tấn công nguy hiểm 68
- 12 Sút cầu môn 6
- 10 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 24 Sút bóng 24
- 9 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 9
- 0 Việt vị 3
- 5 Cứu thua 10
- 14 Tắc bóng thành công 15
- 8 Challenge 4
- 23 Chuyền dài 34
- 1 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 10
- 3 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 9
- 14 Tắc bóng 14
- 9 Beat 14
- 19 Quả ném biên 19
- 449 Chuyền bóng 522
- 76% TL chuyền bóng thành công 80%
- 1 1
- 0 1
- 16 14
- 8 10
- 58 68
- 2.42 1.67
- 2.09 1.04
- 0.33 0.63
- 2.42 1.67
- 2.89 0.25
- 35 30
- 12 23
- 36 46
- 22 22
- 21 22
Dữ liệu đội bóng Aalesund FK vs Start Kristiansand đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2.3 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 7.8 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.7 | 8.1 | Phạt góc | 7.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 | 10.3 | Phạm lỗi | 0 |
Aalesund FK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Start Kristiansand
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 11
- 17
- 6
- 15
- 16
- 10
- 24
- 12
- 18
- 29
- 22
- 16
- 2
- 13
- 15
- 10
- 5
- 13
- 23
- 13
- 23
- 32
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aalesund FK (2 Trận đấu) | Start Kristiansand (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
24/10/2026 19:41

