Sự kiện chính
25'
Arman Taranis
Karim Boutera
46'
Samba Diatara
54'
56'
Dijan Vukojevic
Elias Barsoum
57'
Gideon Yiriyon Yaw
Samba Diatara
57'
61'
Karl Gunnarsson
Mattias Hellisdal
Noel Milleskog
Sebastian Ohlsson
69'
Robin Dzabic
Bilal Hussein
69'
87'
Bonaventure Lendambi
Abdelrahman Saidi
87'
Victor Wernersson
Herman Magnusson
Ludvig Fritzson
90'
Daniel Sundgren
90'
90'
Marcus Baggesen
Jonathan Karlsson
90'
Jonathan Ring
Mamadou Ousmane Diagne
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 3 Phạt góc 9
- 2 Thẻ vàng 1
- 117 Tấn công 116
- 80 Tấn công nguy hiểm 57
- 2 Sút cầu môn 8
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 17 Sút bóng 15
- 13 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 0 Việt vị 4
- 0 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng thành công 13
- 10 Challenge 8
- 35 Chuyền dài 37
- 0 Kiến tạo 3
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 2 Woodwork 0
- 9 Sút trúng cột dọc 4
- 8 Tắc bóng 12
- 3 Beat 9
- 23 Quả ném biên 17
- 463 Chuyền bóng 484
- 78% TL chuyền bóng thành công 80%
- 0 3
- 0 2
- 12 14
- 5 1
- 49 61
- 1.46 1.56
- 0.7 1.18
- 0.75 0.38
- 1.46 1.56
- 0.67 1.64
- 31 33
- 22 26
- 26 41
- 22 20
- 32 40
Dữ liệu đội bóng Degerfors IF vs Vasteras SK FK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.6 | Ghi bàn | 2.8 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 11 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 6 | Phạt góc | 4 | 3.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10.5 | 12.4 | Phạm lỗi | 8.8 |
Degerfors IF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vasteras SK FK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 7
- 11
- 10
- 11
- 21
- 14
- 18
- 17
- 18
- 29
- 23
- 18
- 17
- 16
- 8
- 14
- 26
- 22
- 17
- 7
- 20
- 20
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Degerfors IF (30 Trận đấu) | Vasteras SK FK (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 8 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
29/10/2026 04:45

