Sự kiện chính
6'
Bonaventure Lendambi
9'
63'
Jonathan Karlsson
66'
Karl Gunnarsson
Mattias Hellisdal
66'
Abdelrahman Saidi
Bonaventure Lendambi
Oliver Mansson
70'
Kolbeinn Thórdarson
Nino Zugelj
72'
87'
Jonathan Ring
Jens Magnusson
87'
Marcus Baggesen
Jonathan Karlsson
90'
Frederic Nsabiyumva
Jack Tagesson
90'
Elis Jager
90'
Karl Gunnarsson
Kolbeinn Thórdarson
90'
Sam Larsson
90'
90'
Abdelrahman Saidi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 2 Phạt góc 6
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 4
- 97 Tấn công 122
- 42 Tấn công nguy hiểm 58
- 1 Sút cầu môn 2
- 1 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 3 Sút bóng 13
- 20 Phạm lỗi 11
- 10 Đá phạt trực tiếp 20
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 0
- 7 Tắc bóng thành công 13
- 14 Challenge 12
- 25 Chuyền dài 19
- 1 Kiến tạo 0
- 0 Tạt bóng thành công 6
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 7 Tắc bóng 13
- 6 Beat 8
- 21 Quả ném biên 34
- 421 Chuyền bóng 490
- 76% TL chuyền bóng thành công 81%
- 1 1
- 1 1
- 2 7
- 1 6
- 53 64
- 0.86 0.53
- 0.07 0.38
- 0 0.15
- 0.07 0.53
- 0.13 0.04
- 20 22
- 13 19
- 26 48
- 27 16
- 35 20
Dữ liệu đội bóng IFK Goteborg vs Vasteras SK FK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 2.8 |
| 0 | Mất bàn | 2 | 0.6 | Mất bàn | 1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 4 | 6.5 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10.5 | 11.2 | Phạm lỗi | 8.8 |
IFK Goteborg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vasteras SK FK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 7
- 8
- 10
- 27
- 21
- 12
- 18
- 14
- 18
- 22
- 23
- 15
- 17
- 18
- 8
- 21
- 26
- 12
- 17
- 15
- 20
- 18
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | IFK Goteborg (30 Trận đấu) | Vasteras SK FK (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
25/10/2026 09:27

