Sự kiện chính
17'
Hjortur Hermannsson
Axel Noren
Tom Pettersson
46'
52'
Oliver Mansson
60'
Ian Hoffmann
Max Nielsen
60'
64'
69'
Max Fenger
Nino Zugelj
69'
Kevin Ackerman
Oliver Mansson
Ludvig Tidstrand
Abdullah Iqbal
69'
Olle Lindberg
Ali Youssef
69'
Jesper Gustavsson
73'
76'
Viktor Gustafsson
Jesper Gustavsson
76'
Jeppe Kjaer
77'
80'
81'
Issaka Seidu
Alexander Illum Simmelhack
81'
Emil Fasth
Hjortur Hermannsson
84'
87'
Leo Radakovic
Sam Larsson
Ludvig Tidstrand
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 4 Phạt góc 10
- 3 Thẻ vàng 2
- 83 Tấn công 101
- 43 Tấn công nguy hiểm 60
- 1 Sút cầu môn 11
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 8 Sút bóng 20
- 20 Phạm lỗi 21
- 21 Đá phạt trực tiếp 20
- 3 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 7 Cứu thua 0
- 4 Tắc bóng thành công 17
- 6 Challenge 12
- 33 Chuyền dài 36
- 0 Kiến tạo 4
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 4 Sút trúng cột dọc 5
- 4 Tắc bóng 17
- 9 Beat 7
- 18 Quả ném biên 25
- 390 Chuyền bóng 395
- 81% TL chuyền bóng thành công 80%
- 1 1
- 6 9
- 2 11
- 44 55
- 0.48 1.9
- 0.31 0.99
- 0.17 0.91
- 0.48 1.9
- 0.39 2.42
- 29 37
- 19 20
- 36 49
- 8 6
- 22 30
Dữ liệu đội bóng Mjallby AIF vs IFK Goteborg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 0 | 0.2 | Mất bàn | 0.6 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.7 | 6.9 | Phạt góc | 6.5 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.8 | Phạm lỗi | 11.2 |
Mjallby AIF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IFK Goteborg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 16
- 8
- 14
- 27
- 16
- 12
- 21
- 14
- 18
- 22
- 18
- 15
- 18
- 18
- 25
- 21
- 0
- 12
- 12
- 15
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mjallby AIF (30 Trận đấu) | IFK Goteborg (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 7 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 3 |
Cập nhật
25/10/2026 09:27

