Sự kiện chính
12'
Idar Shumakhov
Mutalip Alibekov
Andrey Langovich
31'
40'
45'
Rustam Yatimov
Daniil Odoevskiy
46'
Viktor Melekhin
Oumar Sako
46'
Timur Suleymanov
Egor Golenkov
46'
46'
Nikita Glushkov
Temirkan Sundukov
46'
Mohamed Azzi
El Mehdi Moubarik
Khoren Bayramyan
53'
54'
Serder Serderov
58'
Jan Dapo
Houssem Mrezigue
58'
Miro
Serder Serderov
Semenchuk
Eyad El Askalany
60'
German Ignatov
Ilya Vakhania
66'
72'
Jimmy Tabidze
Viktor Melekhin
83'
Dmitriy Chistyakov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rostov FK vs FK Makhachkala đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 4.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 13.3 | 15.4 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 63% | 53.3% | TL kiểm soát bóng | 50.6% |
Rostov FK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Makhachkala
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 11
- 13
- 11
- 24
- 11
- 21
- 7
- 18
- 7
- 16
- 50
- 15
- 2
- 12
- 8
- 12
- 30
- 12
- 8
- 12
- 22
- 35
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rostov FK (20 Trận đấu) | FK Makhachkala (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

