Sự kiện chính
33'
Pedro Henrique Silva dos Santos
Kirill Stepanov
45'
46'
Marcus Wendel Valle da Silva
Pedro Henrique Silva dos Santos
Mikhail Ryadno
47'
Brayan Gil Hurtado
Kirill Stepanov
59'
Ivan Belikov
Ilya Petrov
59'
Vladislav Pospelov
Stefan Kovac
59'
65'
Gustavo Mantuan
Vanja Drkusic
65'
Igor Diveev
Jhon Duran
Vladislav Pospelov
70'
Mingiyan Beveev
Mikhail Ryadno
70'
74'
Alexander Sobolev
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
Maksim Petrov
Vladislav Pospelov
77'
79'
Andrey Mendel
80'
90'
Aleksandr Erokhin
Andrey Mostovoy
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs Zenit St. Petersburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 4 | 1.5 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.7 | Mất bàn | 0.6 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 7 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 2.5 | Phạt góc | 4 | 4 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 6 | 18.1 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 71% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 61.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Zenit St. Petersburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 18
- 12
- 12
- 14
- 15
- 23
- 12
- 12
- 20
- 19
- 20
- 17
- 0
- 13
- 25
- 10
- 21
- 20
- 14
- 10
- 10
- 27
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (10 Trận đấu) | Zenit St. Petersburg (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

