Sự kiện chính
5'
7'
Ian Jairo Misael Torres Ramirez(Reason:Goal awarded)
19'
Ian Jairo Misael Torres Ramirez
26'
Homer Martinez
Patricio Salas
Victor Alejandro Davila Zavala
39'
Raphael Veiga
45'
Alejandro Zendejas
Ramon Juarez Del Castillo
46'
46'
Guilherme Castilho Carvalho
Ian Jairo Misael Torres Ramirez
46'
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Homer Martinez
53'
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Thiago Nahuel Espinosa Dovat
55'
Alexis Hazael Gutierrez Torres
Thiago Nahuel Espinosa Dovat
67'
Cristian Alexis Borja Gonzalez
Erick Daniel Sanchez Ocegueda
67'
68'
Luca Martinez Dupuy
Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
69'
Patricio Salas
72'
76'
Jose Luis Rodriguez
Aaron Mejia
76'
Rodrigo Dourado Cunha
82'
Paul Brian Rodriguez Bravo
Jose Raul Zuniga Murillo
83'
83'
Javier Ignacio Aquino Carmona
Francisco Javier Nevarez Pulgarin
86'
Jose Garcia
Jose Luis Rodriguez
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Club America vs FC Juarez đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 0.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 15 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.5 | 5.3 | Phạt góc | 3.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 6.7 | Phạm lỗi | 12.5 | 10 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 63% | TL kiểm soát bóng | 56% | 56.9% | TL kiểm soát bóng | 52% |
Club America
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Juarez
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 17
- 10
- 15
- 18
- 17
- 16
- 9
- 20
- 11
- 28
- 27
- 10
- 11
- 15
- 9
- 30
- 28
- 20
- 15
- 15
- 17
- 10
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club America (73 Trận đấu) | FC Juarez (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 6 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 7 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 5 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 6 | 10 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

