Sự kiện chính
Gustavo Henrique Ferrareis
19'
Jorge Rodriguez
35'
38'
Kevin Castaneda Vargas
39'
Ivan Tona
Rodrigo Schlegel
41'
50'
61'
Diego Abreu
Josef Martinez
61'
Ramiro Arciga
Domingo Blanco
61'
Jesus Vega
Pablo Nicolas Ortiz Orozco
62'
Shamar Nicholson
Jesus Alejandro Gomez Molina
63'
Unai Bilbao Arteta
65'
Victor Hugo Rios De Alba
Aldo Paul Rocha Gonzalez
68'
Gaddi Aguirre
Arturo Gonzalez
69'
Edgar Zaldivar
Paulo Barboza
77'
77'
Frank Boya
Jose Ignacio Rivero Segade
Agustin Rodriguez
Eduardo Daniel Aguirre Lara
78'
Adrian Mora Barraza
Jorge Rodriguez
83'
Rodrigo Schlegel
90'
90'
Diego Abreu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Atlas vs Club Tijuana đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 3.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 12.5 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 64% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
Atlas
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Tijuana
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 8
- 12
- 14
- 25
- 14
- 10
- 28
- 17
- 21
- 17
- 12
- 15
- 6
- 16
- 10
- 15
- 17
- 13
- 4
- 13
- 25
- 26
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atlas (60 Trận đấu) | Club Tijuana (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 11 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 11 | 2 | 11 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

