Sự kiện chính
Sergio Canales Madrazo
Oliver Torres
16'
22'
Francisco Venegas
40'
45'
Francisco Venegas
46'
Daniel Parra
Fernando González
51'
Guillermo Allison Revuelta
Uros Djurdjevic(Reason:Penalty cancelled)
53'
Carlos Salcedo
JORGE RODRiGUEZ
60'
Jesus Corona
Cristian Isaac Reyes Bermudez
60'
67'
Santiago Homenchenko
69'
72'
Jean Unjanque
Jaime Gomez Valencia
72'
Carlos Andres Villanueva Roland
Jhojan Esmaides Julio Palacios
Allen Rojas
Sergio Canales Madrazo
77'
84'
85'
Juan Pablo Cázares
Ali Avila
85'
Bernardo Parra
Carlo Adriano Garcia
Carlos Salcedo
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Monterrey vs Queretaro FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 | 5.3 | Phạt góc | 3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 37.3% | 58.7% | TL kiểm soát bóng | 38.1% |
Monterrey
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Queretaro FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 9
- 16
- 15
- 30
- 12
- 12
- 21
- 12
- 12
- 14
- 28
- 10
- 18
- 17
- 14
- 17
- 22
- 17
- 12
- 12
- 14
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Monterrey (71 Trận đấu) | Queretaro FC (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 11 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 10 | 11 | 17 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

