Sự kiện chính
11'
Jose Antonio Paradela
Gerardo Daniel Arteaga Zamora
14'
17'
28'
Andres Gudino
45'
Gonzalo Piovi
45'
Agustin Palavecino
Luis Alberto Cardenas Lopez(Reason:Goal cancelled)
53'
59'
Nicolas Ibanez
Jose Antonio Paradela
62'
Luis Reyes
Gerardo Daniel Arteaga Zamora
66'
Uros Djurdjevic
Lucas Ocampos
66'
Daniel Aceves
John Stefan Medina Ramirez
66'
Jesus Corona
Sergio Canales Madrazo
70'
74'
Luka Romero
Agustin Palavecino
74'
Amaury Garcia Moreno
Miguel Angel Marquez Machado
74'
Osinachi Christian Ebere
Gabriel Matias Fernandez Leites
Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
Carlos Salcedo
75'
78'
Jorge Rodarte
Omar Antonio Campos Chagoya
90'
Willer Emilio Ditta Perez
Uros Djurdjevic(Reason:Penalty cancelled)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Monterrey vs CDSyC Cruz Azul đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3 | 1.8 | Ghi bàn | 2 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 5.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 13 | 11.4 | Phạm lỗi | 13 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 61.3% | 58.7% | TL kiểm soát bóng | 56.2% |
Monterrey
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CDSyC Cruz Azul
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 14
- 10
- 32
- 21
- 12
- 8
- 12
- 17
- 16
- 28
- 9
- 14
- 16
- 7
- 18
- 21
- 18
- 19
- 11
- 9
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Monterrey (71 Trận đấu) | CDSyC Cruz Azul (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 11 | 13 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 10 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 10 | 1 | 5 |
Cập nhật
02/03/2026 07:00

