Sự kiện chính
35'
Tomas Oscar Badaloni(Reason:No penalty confirmed)
45'
46'
Javier Ruiz
Agustin Almendra
49'
Ricardo Saul Monreal Morales
57'
Agustin Oliveros
Jordi Cortizo de la Piedra
Jose David Ramirez Garcia
58'
58'
Kevin Rosero
Ricardo Saul Monreal Morales
Juan Pablo Dominguez Chonteco
Nicolas Javier Vallejo
59'
Fernando Beltran Cruz
Daniel Arcila
59'
65'
69'
Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
Israel Tello
78'
Franco Rossano
Alexis Pena
78'
Emilio Lara
Cristian Calderon
Salvador Reyes(Reason:Penalty awarded)
83'
Diber Carbindo
86'
Rogelio Gabriel Funes Mori
Diber Carbindo
90'
Jose Rodriguez
Ismael Diaz De Leon
90'
90'
Franco Rossano
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Club Leon vs Necaxa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 16 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.7 | 4.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.5 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 52.8% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
Club Leon
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Necaxa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 11
- 8
- 26
- 15
- 26
- 15
- 15
- 21
- 7
- 23
- 17
- 12
- 8
- 14
- 12
- 34
- 17
- 12
- 17
- 7
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Leon (59 Trận đấu) | Necaxa (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 6 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 11 | 7 | 12 |
Cập nhật
02/03/2026 07:00

