Sự kiện chính
12'
Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
23'
Kevin Rosero
Erick Daniel Sanchez Ocegueda
30'
36'
39'
45'
Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
46'
Danny Leyva
Israel Tello
Henry Josue Martin Mex
Victor Alejandro Davila Zavala
58'
Alexis Hazael Gutierrez Torres
Jonathan Dos Santos
59'
63'
Agustin Almendra
Ricardo Saul Monreal Morales
Patricio Salas
Erick Daniel Sanchez Ocegueda
72'
Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
Jose Raul Zuniga Murillo
72'
Isaias Violante
Paul Brian Rodriguez Bravo
78'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Club America vs Necaxa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 2.3 | Phạt góc | 6.7 | 4.7 | Phạt góc | 8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 | 10.7 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 55% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 56% |
Club America
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Necaxa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 10
- 8
- 14
- 16
- 16
- 18
- 20
- 16
- 30
- 26
- 9
- 12
- 13
- 14
- 25
- 31
- 16
- 14
- 16
- 8
- 16
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club America (68 Trận đấu) | Necaxa (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 5 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 7 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 5 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 7 | 11 |
Cập nhật
01/02/2026 10:00

