Sự kiện chính
11'
Gabriel Henrique Martins Rodrigues
30'
Chicao
44'
Alves D.
47'
51'
54'
59'
Richard
64'
74'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Coritiba PR (Youth) vs Ponte Preta (Youth) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 3 | Phạt góc | 2.7 | 5.3 | Phạt góc | 3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 4 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 17.5 | Phạm lỗi | 0 | 19.3 | Phạm lỗi | 0 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 45% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 47.6% |
Coritiba PR (Youth)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ponte Preta (Youth)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 8
- 12
- 12
- 25
- 14
- 15
- 14
- 12
- 26
- 27
- 24
- 7
- 8
- 15
- 11
- 23
- 14
- 15
- 25
- 15
- 14
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Coritiba PR (Youth) (5 Trận đấu) | Ponte Preta (Youth) (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/01/2026 07:00

