Sự kiện chính
28'
Carroll Santana Joao Victor
30'
Lucas da Cruz Oliveira
Bruno Santos
Isidro Pitta
Patrick Silva
46'
Jose Herrera
Juninho Capixaba
46'
51'
57'
Andre Luis Silva de Aguiar
Edson Guilherme Mendes dos Santos
57'
Alesson Dos Santos Batista
Carlos Eduardo De Oliveira Alves
57'
Gabriel Knesowitsch
Francisco Hyun Sol Kim, Chico
70'
Bruno Goncalves de Jesus
Wallace Yan
71'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 71% TL kiểm soát bóng 29%
- 11 Phạt góc 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 156 Tấn công 39
- 121 Tấn công nguy hiểm 23
- 9 Sút cầu môn 2
- 16 Sút ngoài cầu môn 6
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 33 Sút bóng 8
- 9 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 4
- 19 Đánh đầu 15
- 1 Cứu thua 8
- 5 Tắc bóng thành công 11
- 9 Challenge 7
- 44 Chuyền dài 13
- 1 Kiến tạo 1
- 11 Tạt bóng thành công 2
- 0 Woodwork 1
- 8 Đánh đầu thành công 9
- 8 Sút trúng cột dọc 0
- 5 Tắc bóng 11
- 15 Beat 12
- 23 Quả ném biên 21
- 595 Chuyền bóng 252
- 92% TL chuyền bóng thành công 74%
- 3 2
- 2 2
- 17 5
- 16 3
- 38 49
- 2.56 1.19
- 1.95 0.53
- 0.61 0.65
- 2.56 1.19
- 2.46 1.51
- 48 18
- 59 10
- 30 40
- 8 9
- 8 52
Dữ liệu đội bóng Bragantino vs Mirassol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 4 | 4.3 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 17.2 | Phạm lỗi | 11.1 |
Bragantino
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mirassol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 13
- 11
- 15
- 20
- 17
- 23
- 17
- 5
- 25
- 20
- 11
- 13
- 20
- 5
- 16
- 19
- 23
- 17
- 10
- 21
- 13
- 23
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bragantino (38 Trận đấu) | Mirassol (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 0 | 6 |
Cập nhật
25/10/2026 20:35

