Sự kiện chính
Huguinho
25'
26'
Thaciano Mickael da Silva
41'
Lucas Emanuel Jales do Nascimento(Reason:Goal Disallowed)
42'
45'
Alvaro Barreal
Matheus Martins
45'
54'
Christian Oliva
Gustavo Henrique
57'
64'
Nadson
Miguel Terceros
64'
Ronielson da Silva Barbosa
Thaciano Mickael da Silva
Santiago Rodriguez
Matheus Martins
64'
71'
Gabriel Vinicius Menino
Igor Vinicius de Souza
71'
Gabriel Bontempo
Benjamin Rollheiser
José Kadir
Kauan Toledo
77'
Edenilson Andrade dos Santos
Lucas Emanuel Jales do Nascimento
78'
Nahuel Ferraresi
78'
Fernando Marcal De Oliveira
Alex Nicolao Telles
86'
Mateo Ponte
Victor Alexander da Silva,Vitinho
86'
90'
José Kadir
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Botafogo RJ vs Santos đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 4 | Phạt góc | 3.3 | 5.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 13 | 13.2 | Phạm lỗi | 12.6 |
Botafogo RJ
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Santos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 12
- 22
- 14
- 20
- 16
- 15
- 16
- 11
- 22
- 18
- 18
- 4
- 13
- 20
- 13
- 13
- 25
- 13
- 15
- 18
- 13
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Botafogo RJ (54 Trận đấu) | Santos (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 3 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 4 | 9 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 4 | 4 |
Cập nhật 17/07/2026 11:01




