Sự kiện chính
4'
10'
14'
Weslen Junior
36'
Saharat Sontisawat
Porrameth Ittiprasert
45'
Jakkraphan Kaewprom
Chotipat Poomkeaw
46'
46'
Maxx Creevey
Kritsada Nontharath
46'
Keven Aleman
Seksan Ratree
53'
Ryoma Ito(Reason:Goal Disallowed - offside)
59'
Kevin Deeromram
Sidcley Ferreira Pereira
63'
Jaroensak Wonggorn
Jesse Curran
63'
66'
Matee Sarakum
Weslen Junior
72'
Keven Aleman
80'
83'
Thanphisit Hempandan
Ryoma Ito
Faiq Bolkiah
Thanawat Suengchitthawon
83'
85'
Siwakorn Jakkuprasat
Tossawat Limwanasthian
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ratchaburi FC vs Rayong FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.4 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 0.9 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 14 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 16.3 | 8.3 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 56% | 54.2% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
Ratchaburi FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rayong FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 14
- 14
- 11
- 8
- 23
- 14
- 11
- 8
- 25
- 42
- 20
- 11
- 15
- 13
- 12
- 26
- 12
- 22
- 17
- 8
- 17
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ratchaburi FC (43 Trận đấu) | Rayong FC (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 5 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 6 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 3 | 7 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

