Sự kiện chính
11'
Edgar Antonio Mendez Ortega
30'
Jirapan Phasukihan
Phanthamit Praphanth
46'
46'
Mohamed Eisa
Pavarit Boonmalert
46'
Thitathorn Aksornsri
Tann Sirimongkol
48'
Kelvin Mateus de Oliveira
James Beresford
49'
Christian Gomis
Michel
Koki Tsukagawa
58'
67'
Danai Smart
Kelvin Mateus de Oliveira
68'
Taua Ferreira dos Santos
69'
Wuttikai Sritong
Chaowat Weerachart
80'
Soffan Sanron
Saharat Kanyaroj
81'
82'
Jakkit Wachpirom
Airfan Doloh
Lee Jung Hyub
Edgar Antonio Mendez Ortega
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Prachuap Khiri Khan vs Uthai Thani FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 4 | 2 | Ghi bàn | 2.6 |
| 3 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.3 | 4 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10 | 10.3 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 55% | 49.5% | TL kiểm soát bóng | 53.8% |
Prachuap Khiri Khan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Uthai Thani FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 6
- 16
- 8
- 8
- 20
- 14
- 22
- 8
- 16
- 32
- 25
- 10
- 4
- 4
- 16
- 13
- 13
- 13
- 16
- 21
- 20
- 36
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Prachuap Khiri Khan (45 Trận đấu) | Uthai Thani FC (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 8 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 10 | 1 | 7 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

