Sự kiện chính
4'
18'
Sandy Walsh
22'
Noboru Shimura
38'
45'
46'
Peter Zulj
Robert Zulj
50'
Shinnaphat Leeaoh
60'
Sasalak Haiprakhon
Pansa Hemviboon
66'
Goran Causic
Ratthanakorn Maikami
66'
Guilherme Bissoli Campos
Ilhan bin Fandi Ahmad
Chaiyawat Buran
Irfan bin Fandi Ahmad
73'
Tanaboon Kesarat
Worachit Kanitsribampen
73'
Teerasak Poeiphimai
Lucas Costa da Silva,Lucas Tocantins
73'
73'
Supachai Jaided
Thanakrit Chotmuangpak
Bodin Phala
Leonardo Kalil Abdala
78'
Chinnawat Wongchai
Matheus Lins
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Port FC vs Buriram United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 2.2 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 9 | 4.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 16.5 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 52.7% | TL kiểm soát bóng | 58.3% |
Port FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Buriram United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 5
- 17
- 13
- 12
- 20
- 14
- 20
- 15
- 13
- 25
- 26
- 16
- 2
- 16
- 18
- 16
- 35
- 16
- 13
- 16
- 13
- 16
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Port FC (45 Trận đấu) | Buriram United (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 12 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 1 | 3 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

