Sự kiện chính
14'
46'
Tassanapong Muaddarak
Mateus Gustavo Sales de Jesus,Mateusinho
54'
Joao Paredes
Siroch Chatthong
57'
72'
Gildo
Luccas Heinricky Alves Barreto
Wisarut Imura
72'
Arthur De Moura
Guntapon Keereeleang
73'
Rivaldo Vitor Borba Ferreira Junior, Rivaldinho
Muhsen Al-Ghassani
74'
82'
Surawich Logarwit
Thiti Thumporn
82'
Lursan Thiamrat
Ratchanat Aranpiroj
Nebojsa Kosovic
Ilias Alhaft
86'
Teerasil Dangda
Thitipan Puangchan
87'
Pichaiya Kongsri
Wisarut Imura
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Bangkok United FC vs Sukhothai đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.8 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 5 | 3.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 8 | 11.8 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 49.1% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
Bangkok United FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sukhothai
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 12
- 8
- 23
- 8
- 14
- 13
- 8
- 21
- 26
- 37
- 8
- 11
- 8
- 14
- 21
- 18
- 16
- 20
- 10
- 9
- 29
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bangkok United FC (53 Trận đấu) | Sukhothai (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 8 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 4 | 6 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 4 | 11 |
Cập nhật
04/04/2026 07:01

