Sự kiện chính
3'
31'
37'
Harhys Stewart
38'
Bruno Henrique Baio da Cunha(Reason:Goal Disallowed)
46'
Mohamed Eisa
Leandro Sena
46'
Kelvin Mateus de Oliveira
Christian Gomis
49'
Airfan Doloh
57'
Marcelo Amado Djalo Taritolay(Reason:Goal Disallowed)
59'
Atikun Mheetuam
Harhys Stewart
64'
Tossawat Limwanasthian
Kritsanon Srisuwan
68'
Jakkraphan Kaewprom
Gleyson Garcia de Oliveira
68'
Njiva Rakotoharimalala
Guilherme Ferreira Pinto,Negueba
81'
90'
Tann Sirimongkol
Airfan Doloh
90'
Sumanya Purisai
Ben Davis
90'
Adisorn Promrak
Pedro Taunausu Dominguez Placeres,Tana
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ratchaburi FC vs Uthai Thani Forest đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 3 | 5.6 | Phạt góc | 2.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 4.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14 | 10.5 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 56.2% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Ratchaburi FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Uthai Thani Forest
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 12
- 11
- 12
- 16
- 25
- 23
- 15
- 18
- 24
- 20
- 3
- 10
- 12
- 16
- 21
- 14
- 12
- 10
- 15
- 16
- 34
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ratchaburi FC (50 Trận đấu) | Uthai Thani Forest (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 6 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 6 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 2 | 8 |
Cập nhật
01/03/2026 07:00

