Sự kiện chính
38'
43'
Ko Myeong Seok
46'
Phitiwat Sukjitthammakul
Theeraton Bunmathan
46'
Pansa Hemviboon
Kenneth Dougal
Ryoma Ito
Matee Sarakum
46'
Anon Amornlerdsak
Weslen Junior
46'
46'
Ilhan bin Fandi Ahmad
Guilherme Bissoli Campos
50'
Stenio Marcos da Fonseca Salazar Junior
56'
57'
Saharat Pongsuwan
58'
64'
Sandy Walsh
Sasalak Haiprakhon
65'
Pansa Hemviboon
Worawut Srisupha Kaewpook
Wichaya Ganthong
67'
Jaturapat Sattham
Saharat Pongsuwan
68'
Stefan Cebara
68'
72'
Thanakrit Chotmuangpak
Supachai Jaided
Leonardo Justiniano
Saharat Sontisawat
82'
Joao Afonso Crispim
89'
89'
Peter Zulj
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rayong FC vs Buriram United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 9 | 4.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 15.2 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 53.2% | TL kiểm soát bóng | 58.3% |
Rayong FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Buriram United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 5
- 14
- 13
- 8
- 20
- 14
- 20
- 8
- 13
- 42
- 26
- 11
- 2
- 13
- 18
- 26
- 35
- 22
- 13
- 8
- 13
- 17
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rayong FC (44 Trận đấu) | Buriram United (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 12 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 1 | 3 |
Cập nhật
30/04/2026 06:59

