Sự kiện chính
11'
Ismael Oketokoun
22'
Fernando Gorriaran Fontes
40'
Angel Correa
52'
Marcelo Flores
Jonathan Ozziel Herrera Morales
62'
Cesar Araujo
Juan Brunetta
62'
64'
Brian Wright
Ismael Oketokoun
64'
Mo Babouli
Hoce Massunda
64'
Noah Jensen
Tristan Borges
71'
Osvaldo Rodriguez del Portal
Vladimir Lorona
72'
Andre Pierre Gignac
Rodrigo Aguirre
72'
77'
Anthony Aromatario(Reason:Penalty awarded)
80'
Brian Wright
81'
81'
Maxime Filion
Ben Paton
85'
Kevaughn Tavernier
Kyle Edward Bekker
86'
Diego Alexander Sanchez Guevara
Diego Lainez Leyva
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Tigres UANL vs Forge FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.5 | Phạt góc | 6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 14.9 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 51.2% | TL kiểm soát bóng | 51.6% |
Tigres UANL
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Forge FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 15
- 12
- 15
- 17
- 19
- 18
- 7
- 25
- 13
- 18
- 28
- 5
- 10
- 13
- 23
- 13
- 13
- 21
- 26
- 15
- 10
- 31
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tigres UANL (8 Trận đấu) | Forge FC (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
12/02/2026 07:00

