Sự kiện chính
6'
Tristan Blackmon
10'
Mathias Laborda
Emmanuel Sabbi
Mathieu Choiniere
25'
43'
46'
Igor Jesus Lima
Mathieu Choiniere
46'
Leo Walta
Jacob Shaffelburg
64'
Igor Jesus Lima
72'
74'
Bruno Caicedo
Yadaly Diaby
76'
Edier Ocampo
Marco Delgado
Sergio Vasquez
82'
Ryan Hollingshead
Sergi Palencia Hurtado
82'
Taillon
Armindo Sieb
86'
Ryan Hollingshead
89'
90'
Ranko Veselinovic
Oliver Larraz
90'
Mathias Laborda
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 3 Phạt góc 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 128 Tấn công 89
- 72 Tấn công nguy hiểm 34
- 4 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 11 Sút bóng 9
- 15 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 3 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 4
- 2 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng thành công 12
- 6 Challenge 10
- 22 Chuyền dài 28
- 1 Kiến tạo 0
- 8 Tạt bóng thành công 4
- 5 Đánh đầu thành công 7
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 15 Tắc bóng 10
- 6 Beat 5
- 26 Quả ném biên 12
- 480 Chuyền bóng 537
- 88% TL chuyền bóng thành công 87%
- 2 2
- 1 1
- 7 7
- 5 2
- 41 41
- 1.13 1
- 1.02 0.99
- 0.11 0.02
- 1.13 1
- 1.63 1.1
- 28 14
- 26 11
- 36 34
- 5 7
- 12 26
Dữ liệu đội bóng Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2 | 2.4 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 6.7 | Phạt góc | 2.3 | 4.9 | Phạt góc | 5.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 4.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 21 | 12.6 | Phạm lỗi | 17 |
Los Angeles FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vancouver Whitecaps
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 13
- 12
- 15
- 22
- 23
- 11
- 9
- 7
- 7
- 27
- 30
- 10
- 20
- 6
- 13
- 33
- 17
- 3
- 22
- 20
- 4
- 26
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Los Angeles FC (37 Trận đấu) | Vancouver Whitecaps (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 1 | 4 |
Cập nhật
24/10/2026 14:09

