Sự kiện chính
1'
Diego Ferney Chara Zamora
David Pereira Da Costa
18'
31'
Dante Polvara
32'
36'
Jaziel Orozco Landeros
45'
Tomas Totland
46'
Lukas MacNaughton
Jaziel Orozco Landeros
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 9 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 4
- 113 Tấn công 89
- 52 Tấn công nguy hiểm 39
- 3 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 16 Sút bóng 10
- 10 Phạm lỗi 21
- 21 Đá phạt trực tiếp 10
- 3 Việt vị 1
- 9 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng thành công 12
- 10 Challenge 12
- 21 Chuyền dài 31
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 7 Đánh đầu thành công 10
- 8 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Tắc bóng 13
- 8 Beat 3
- 22 Quả ném biên 16
- 460 Chuyền bóng 442
- 85% TL chuyền bóng thành công 85%
- 1 4
- 1 2
- 8 7
- 8 3
- 47 47
- 0.92 1.86
- 0.51 1.64
- 0.41 0.22
- 0.92 1.86
- 0.27 2.17
- 21 14
- 22 8
- 40 37
- 7 10
- 14 29
Dữ liệu đội bóng Portland Timbers vs St. Louis City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 2 |
| 2.7 | Mất bàn | 2 | 1.9 | Mất bàn | 1.8 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 15 | 15 | Bị sút cầu môn | 15.9 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.7 | 4.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 13.5 | Phạm lỗi | 11.6 |
Portland Timbers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
St. Louis City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 11
- 15
- 8
- 24
- 24
- 9
- 22
- 15
- 11
- 27
- 22
- 10
- 8
- 17
- 11
- 17
- 20
- 20
- 10
- 12
- 15
- 20
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Portland Timbers (38 Trận đấu) | St. Louis City (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 9 | 4 | 6 |
Cập nhật
25/10/2026 21:16

