Sự kiện chính
Vincent Janssen
11'
Drake Callender
20'
24'
Michael Boxall
26'
32'
37'
Julio Ortiz
Jose Luis Caicedo Barrera
37'
Finn Surman
45'
50'
55'
Diego Ferney Chara Zamora
Vincent Janssen
68'
Antony Alves Santos
Ariel Lassiter
69'
71'
72'
Nectarios Triantis
Wil Trapp
72'
Tomas Chancalay
Marcus Caldeira
74'
Jefferson Diaz
78'
Maurice Malone
Kelvin Yeboah
Joel Waterman
Eric Miller
81'
Ian Smith
David Pereira Da Costa
82'
88'
Mauricio Gonzalez
Anthony Markanich
88'
Carlos Harvey
Owen Gene
90'
90'
Morris Duggan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 4 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 91 Tấn công 122
- 39 Tấn công nguy hiểm 61
- 5 Sút cầu môn 8
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 11 Sút bóng 17
- 12 Phạm lỗi 18
- 17 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Việt vị 0
- 23 Đánh đầu 17
- 4 Cứu thua 1
- 22 Tắc bóng thành công 9
- 10 Challenge 10
- 33 Chuyền dài 16
- 3 Kiến tạo 3
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 3 Woodwork 1
- 12 Đánh đầu thành công 8
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Tắc bóng 9
- 5 Beat 5
- 13 Quả ném biên 12
- 548 Chuyền bóng 549
- 85% TL chuyền bóng thành công 87%
- 5 5
- 1 2
- 8 15
- 3 2
- 57 40
- 2.54 2.41
- 1.55 2.3
- 0.21 0.11
- 1.75 2.41
- 2.79 3.23
- 23 33
- 11 15
- 45 32
- 12 8
- 18 15
Dữ liệu đội bóng Portland Timbers vs Minnesota United FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 14 | 15 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 2.3 | Phạt góc | 2.3 | 4.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 13.5 | Phạm lỗi | 13 |
Portland Timbers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Minnesota United FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 8
- 15
- 8
- 24
- 19
- 9
- 14
- 15
- 23
- 27
- 21
- 10
- 15
- 17
- 10
- 17
- 15
- 20
- 10
- 12
- 19
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Portland Timbers (38 Trận đấu) | Minnesota United FC (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 9 | 2 | 3 |
Cập nhật
25/10/2026 21:16

