Sự kiện chính
Ignacio Gomez
45'
63'
Jeikel Francisco Venegas Mc Carthy
Jorman Aguilar
Jose Pablo Cordoba Perez
Randy Taylor
65'
Renzo Carballo
Daniel Colindres Solera
65'
Amferny Arias
72'
Pablo Alvarez
Ignacio Gomez
74'
Raheem Giusseppe Cole Martinez
Doryan Rodriguez
80'
Farbod Samadian
Amferny Arias
80'
82'
Roberto Cordoba
Cristian Martinez
83'
Pablo Fonseca
Yosel Piedra
83'
Osvaldo Rojas
Kenneth Cerdas
88'
Jonathan McDonald Porras
Kendall Gomez
Ulises Segura Machado
89'
Hiram Munoz
90'
90'
Keiner Cordoba
90'
Jeikel Francisco Venegas Mc Carthy
Krisler Villalobos
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Puntarenas vs AD San Carlos đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.8 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 3 | 4.6 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12 | 10.4 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 54% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 50.9% |
Puntarenas
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AD San Carlos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 17
- 12
- 21
- 17
- 21
- 5
- 8
- 20
- 8
- 23
- 21
- 13
- 15
- 8
- 13
- 11
- 15
- 19
- 11
- 13
- 9
- 30
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Puntarenas (64 Trận đấu) | AD San Carlos (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 1 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 13 | 10 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 7 | 9 | 8 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

