Sự kiện chính
6'
Greivin Mendez
18'
18'
Keyner Brown Blackwood
Rene Miranda
19'
46'
Getsel Montes
Ronaldo Araya
46'
Randall Leal
Keyner Brown Blackwood
Axel Mauriel Amador Rojas
46'
Junior Joao Maleck Robles
Samir Taylor
46'
Sergio Nunez
Marvin Angulo
70'
Elian Morales
John Jairo Ruiz
70'
70'
Allan Cruz
Aaron Murillo
70'
Jose De Jesus Gonzalez
Marcel Hernandez
73'
Harry Rojas
Shandon Wright
84'
90'
Allan Cruz
90'
Everardo Rubio
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Guadalupe FC vs Herediano đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 2.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.3 | Phạt góc | 5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 13.3 | 15 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 46.8% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
Guadalupe FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Herediano
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 4
- 13
- 15
- 18
- 22
- 13
- 15
- 10
- 20
- 34
- 20
- 8
- 14
- 16
- 14
- 19
- 18
- 8
- 8
- 17
- 20
- 28
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Guadalupe FC (18 Trận đấu) | Herediano (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 15 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 0 | 5 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 6 | 8 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

