Sự kiện chính
6'
31'
47'
Vladyslav Veremieiev
61'
63'
85'
Ricardo Fernandes
90'
Andrei Tircoveanu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Qarabag vs Samaxı FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 7 | Phạt góc | 4 | 6.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 4 | Phạm lỗi | 12 | 6 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 47% | 60.2% | TL kiểm soát bóng | 48.6% |
Qarabag
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Samaxı FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 9
- 12
- 18
- 12
- 21
- 15
- 21
- 11
- 21
- 30
- 9
- 18
- 10
- 10
- 5
- 15
- 22
- 15
- 12
- 13
- 15
- 26
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Qarabag (8 Trận đấu) | Samaxı FC (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

