Sự kiện chính
9'
17'
31'
38'
42'
46'
Shin-Ji Kim
Mi Yeon Kim
46'
Kang Chae Rim
Jin-Hui Kim
Nina Iyobosa Nekpen Nijstad
Ella Peddemors
64'
Kerstin Casparij
Lynn Wilms
64'
Veerle Buurman
Vivianne Miedema
64'
64'
Jae-Eun Song
Soo-Jeong Park
64'
Choi Yoo Ri
Subin Lee
Lynn Groenewegen
Caitlin Dijkstra
64'
Lieske Carleer
Dominique Janssen
70'
70'
Casey Phair
Son Hwa Yeon
Kayleigh van Dooren
Victoria Pelova
80'
82'
Eun-Young Lee
Ji So Yun
85'
Casey Phair
Lynn Groenewegen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hà Lan (w) vs Hàn quốc (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 |
| 7 | Phạt góc | 6.3 | 5.5 | Phạt góc | 5.4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9 | Phạm lỗi | 13 | 9.2 | Phạm lỗi | 13 |
| 61.7% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 57.6% | TL kiểm soát bóng | 52.6% |
Hà Lan (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hàn quốc (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 10
- 12
- 9
- 14
- 20
- 19
- 18
- 20
- 20
- 15
- 21
- 7
- 14
- 9
- 10
- 19
- 28
- 12
- 14
- 24
- 14
- 24
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hà Lan (w) (8 Trận đấu) | Hàn quốc (w) (17 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 7 |
Cập nhật
03/12/2025 07:00

