Sự kiện chính
22'
Lucas Haren
25'
28'
29'
37'
Daniel Lysgard
37'
Andreas Dybevik
45'
Mapenda Mbow
Daniel Lysgard
46'
48'
54'
Joel Nilsson
Ludvig Langrekken
54'
Martin Tangen Vinjor
Rasmus Opdal Christiansen
62'
67'
Nikolai Skuseth
68'
Philip Sandvik Aukland
Nikolai Skuseth
68'
David Snaer Johannsson
Henrik Melland
70'
Ngongo P
76'
Markus Flores
Jesper Andreas Grundt
81'
86'
Elias Myrlid
Kristian Lonebu
Harald Holter
Fredrik Holme
97'
Mathias Gjerstrom
Noa Williams
97'
101'
Frederik Heiselberg
Ngongo P
101'
Marius Andresen
Jakob Nyland Orsal
109'
Philip Sandvik Aukland
110'
Olafur Gudmundsson
Kristoffer Nesso
112'
Lucas Haren
116'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kongsvinger vs Aalesund FK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.5 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 4.7 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 7.4 |
| 5 | Phạt góc | 14.3 | 5.2 | Phạt góc | 10.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 9 | 0 | Phạm lỗi | 9 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 57.8% |
Kongsvinger
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aalesund FK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 9
- 14
- 12
- 23
- 12
- 15
- 16
- 20
- 14
- 21
- 30
- 12
- 16
- 14
- 8
- 18
- 19
- 10
- 11
- 16
- 16
- 28
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kongsvinger (63 Trận đấu) | Aalesund FK (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 10 | 11 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 4 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 4 | 8 |
Cập nhật
01/12/2025 07:00

