Sự kiện chính
2'
Emmanuel Mbarga
12'
Wan Mohamad
17'
Iskandar Shah
45'
Mohd Faiz
59'
Emmanuel Mbarga
68'
Mazwan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kelantan WTS FC vs Kelantan Red Warrior đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.3 | Ghi bàn | 2.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 0.4 |
| 12.5 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 3 | Phạt góc | 5.5 | 3.4 | Phạt góc | 7.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 15 | Phạm lỗi | 16 | 15 | Phạm lỗi | 16 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 45.5% | 48% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
Kelantan WTS FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kelantan Red Warrior
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 18
- 6
- 13
- 33
- 18
- 6
- 9
- 33
- 13
- 20
- 27
- 15
- 25
- 10
- 0
- 21
- 0
- 10
- 0
- 5
- 25
- 36
- 50
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kelantan WTS FC (13 Trận đấu) | Kelantan Red Warrior (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
29/11/2025 07:00

