Sự kiện chính
32'
46'
Ulrik Saltnes
Sondre Brunstad Fet
Jacob Christensen
54'
60'
Kasper Waarst Hogh
Ole Didrik Blomberg
60'
Fredrik Andre Bjorkan
Andreas Klausen Helmersen
Eirik Hestad
Fredrik Gulbrandsen
64'
Halldor Stenevik
Eirik Haugan
64'
69'
73'
Trent Kone Doherty
Viktor Bender
75'
Vebjorn Hoff
Jacob Christensen
75'
79'
Daniel Joshua Bassi Jakobsen
Jens Petter Hauge
86'
Sondre Auklend
87'
Anders Klynge
Isak Dybvik Maatta
Sondre Milian Granaas
Caleb Sery
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Molde vs Bodo Glimt đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 2.5 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 2.7 | Phạt góc | 10 | 6 | Phạt góc | 8.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11 | 10.4 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 71.7% | 54.7% | TL kiểm soát bóng | 64.1% |
Molde
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bodo Glimt
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 21
- 16
- 6
- 20
- 13
- 14
- 13
- 11
- 23
- 24
- 21
- 13
- 9
- 8
- 12
- 22
- 25
- 17
- 16
- 11
- 19
- 22
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Molde (5 Trận đấu) | Bodo Glimt (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

