Sự kiện chính
12'
Ilyas Ansah
24'
Danilho Doekhi(Reason:Penalty awarded)
38'
Leopold Querfeld
40'
45'
Diogo Leite
49'
Leon Goretzka
Aleksandar Pavlovic
54'
Harry Kane
Leopold Querfeld
55'
73'
Serge Gnabry
Karl Lennart
Ilyas Ansah
80'
81'
Dayot Upamecano
Livan Burcu
Andras Schafer
83'
Tim Skarke
Woo-Yeong Jeong
83'
86'
Hiroki Ito
Konrad Laimer
86'
Kim Min-Jae
Michael Olise
Aljoscha Kemlein
87'
Stanley NSoki
Tom Rothe
88'
90'
Manuel Neuer
Livan Burcu
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Union Berlin vs Bayern Munchen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 3.2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 0.6 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15 | Phạm lỗi | 9.3 | 14.9 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 39% | TL kiểm soát bóng | 54% | 35.7% | TL kiểm soát bóng | 61.5% |
Union Berlin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bayern Munchen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 16
- 21
- 18
- 20
- 14
- 7
- 20
- 18
- 16
- 20
- 11
- 8
- 13
- 4
- 26
- 16
- 11
- 16
- 15
- 24
- 22
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Union Berlin (4 Trận đấu) | Bayern Munchen (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

