Sự kiện chính
8'
Marcus Mathisen
11'
Silas Gnaka
19'
Ezechiel Banzuzi
20'
21'
Falko Michel
29'
39'
Tobias Muller
Kosta Nedeljkovic
Lukas Klostermann
46'
Xaver Schlager
Ezechiel Banzuzi
46'
46'
Max Geschwill
Marcus Mathisen
54'
59'
Maximilian Breunig
Mateusz Zukowski
59'
Herbert Bockhorn
Noah Pesch
Tidiam Gomis
Yan Diomande
66'
71'
Rayan Ghrieb
Laurin Ulrich
Max Finkgrafe
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
82'
82'
Kandet Diawara
Lubambo Musonda
Andrija Maksimovic
Christoph Baumgartner
88'
Andrija Maksimovic(Reason:Goal Disallowed - offside)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng RB Leipzig vs Magdeburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.3 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 2.2 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 5.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.6 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 57.1% |
RB Leipzig
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Magdeburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 12
- 20
- 12
- 21
- 20
- 15
- 14
- 9
- 16
- 14
- 24
- 12
- 11
- 14
- 13
- 9
- 18
- 21
- 16
- 26
- 23
- 14
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | RB Leipzig (7 Trận đấu) | Magdeburg (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
03/12/2025 07:00

