Sự kiện chính
6'
14'
35'
42'
46'
Marcos Johan Lopez Lanfranco
Birger Meling
63'
Jordan Larsson
Mohamed Elias Achouri
John Kolawole
Lasse Vigen Christensen
66'
72'
73'
Thomas Delaney
Mads Emil Madsen
73'
Viktor Claesson
Youssoufa Moukoko
74'
Jacob Buus Jacobsen
Patrick Tjornelund
75'
Julius Lucena
Marcus Hansen
75'
John Kolawole
80'
Jakob Ankersen
Muamer Brajanac
85'
87'
Dominik Sarapata
Lukas Lerager
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs FC Copenhagen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.8 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 18 | Phạm lỗi | 9.3 | 14 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 47.5% | TL kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Copenhagen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 13
- 16
- 6
- 11
- 21
- 18
- 20
- 20
- 15
- 13
- 23
- 14
- 12
- 23
- 18
- 14
- 9
- 14
- 18
- 9
- 15
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (8 Trận đấu) | FC Copenhagen (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 4 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

