Sự kiện chính
17'
Sim Jun Yen
Nikola Ignjatovic
21'
Shakir Hamzah
23'
26'
Shingo Nakano
83'
90'
Shingo Nakano
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Geylang International vs FC Jurong đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 6 | Phạt góc | 3.7 | 5.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11 | 13.5 | Phạm lỗi | 11 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 49% | 50% | TL kiểm soát bóng | 49.6% |
Geylang International
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Jurong
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 8
- 3
- 16
- 22
- 14
- 7
- 21
- 22
- 22
- 32
- 8
- 12
- 14
- 15
- 26
- 12
- 15
- 20
- 19
- 22
- 15
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Geylang International (4 Trận đấu) | FC Jurong (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 1 | 2 |
Cập nhật
02/11/2025 06:59

