Sự kiện chính
26'
Chen Xiubing
Wang Ying
46'
Ouyang Yuhuan
Zhang Zimei
46'
49'
58'
Tan Ruyin
Xia Lejiao
61'
62'
Alim
Ayxiamu Abdurehim
67'
Chen Yudan
Li Qingtong
70'
Liang Jinyan
Yuan Cong
73'
83'
Ning Jing
Han Shuwen
83'

Pan Yunyun
90'
Zhu Junyao
Zhou Mengqing
90'
Moxiyala
Xin Qi
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ hai
Guangdong s (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Inner Mongolia s (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Guangdong s (W) (0 Trận đấu) | Inner Mongolia s (W) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/11/2025 06:59

