Sự kiện chính
24'
JJ Williams
Leland Archer
33'
90'
Jojea Kwizera
Mark Segbers
90'
Nanan Houssou
90'
90'
Jojea Kwizera
105'
Noah Fuson
107'
Hugo Bacharach
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Charleston Battery vs Rhode Island đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.6 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.7 | Phạt góc | 3.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 3 |
| 13 | Phạm lỗi | 13.3 | 12.4 | Phạm lỗi | 16 |
| 68% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 64.4% | TL kiểm soát bóng | 45.5% |
Charleston Battery
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rhode Island
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 4
- 15
- 19
- 17
- 23
- 21
- 11
- 15
- 19
- 12
- 21
- 14
- 3
- 8
- 22
- 14
- 22
- 11
- 19
- 23
- 19
- 20
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Charleston Battery (67 Trận đấu) | Rhode Island (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 19 | 7 | 5 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 4 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 9 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 4 | 9 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

