Sự kiện chính
14'
Sebastian Alvarez(Reason:Card changed)
15'
Sebastian Alvarez
Ronny Fernando Montero Martinez
25'
46'
Walter Chala
Henry Vaca
56'
Marco Velasco
Francisco Gatti
59'
Denis Pinto
Francisco Gatti
63'
Diego Horacio Wayar Cruz
Josue Mamani
63'
63'
Rodrigo Amaral Pereira
Kevin Salvatierra
68'
Fernando Nava
75'
Adrian Ricardo Centurion
Fernando Nava
Andres Felipe Cordoba Benitez
Danny Marcos Perez Valdez
75'
77'
Adrian Ricardo Centurion
80'
Layonel Figueroa
Rai Lima
82'
84'
Diego Cabrera
Victor Cuellar
Diego Horacio Wayar Cruz
89'
Andres Felipe Cordoba Benitez
89'
Denis Pinto
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Real Tomayapo vs Oriente Petrolero đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 3 | Mất bàn | 0 | 2 | Mất bàn | 1.2 |
| 24 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 18.1 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 6.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.4 | Phạt góc | 7.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.1 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 38.3% | TL kiểm soát bóng | 61% | 42.5% | TL kiểm soát bóng | 55.8% |
Real Tomayapo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Oriente Petrolero
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 19
- 17
- 7
- 10
- 17
- 17
- 15
- 12
- 17
- 22
- 23
- 7
- 14
- 11
- 10
- 18
- 16
- 14
- 16
- 25
- 14
- 22
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Tomayapo (61 Trận đấu) | Oriente Petrolero (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 8 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 0 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 6 | 2 | 7 |
| HT thua/FT thua | 1 | 12 | 5 | 13 |
Cập nhật
04/12/2025 09:59

