Sự kiện chính
28'
Yesit Martinez Salazar
30'
34'
Gustavo Peredo Ortiz
39'
45'
Cristian Barco
45'
Jose Luis Vargas
Thomaz
45'
Yesit Martinez Salazar
45'
56'
Ademar Rivera
66'
67'
Rafael Allan Mollercke, Rafinha
Cristian Barco
67'
Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
Jose Luis Vargas
Alan Mercado
Gustavo Cristaldo
68'
77'
Miguel Villarroel
Andres Moreno
77'
Kevin Josue Mina Quinonez
Neto Acara
77'
Ronaldo Sanchez
Gustavo Peredo Ortiz
Alexis Medina
Thomaz
79'
Wilfredo Soleto
Ademar Rivera
79'
84'
Pablo Grass
Rudy Rudy Cardozo Fernandez
90'
Willie Hortencio Barbosa
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Independiente Petrolero vs Club Guabira đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 2.4 |
| 3 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.7 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 17.1 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 3 | Phạt góc | 3.3 | 3.6 | Phạt góc | 3.7 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 4.3 | 3.3 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 17 | 10.1 | Phạm lỗi | 13 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
Independiente Petrolero
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Guabira
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 6
- 8
- 16
- 20
- 15
- 27
- 15
- 10
- 23
- 25
- 23
- 16
- 14
- 8
- 12
- 16
- 12
- 16
- 24
- 18
- 14
- 23
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Independiente Petrolero (65 Trận đấu) | Club Guabira (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 6 | 11 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 5 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 13 | 4 | 13 |
Cập nhật
03/12/2025 10:01

