Sự kiện chính
11'
Nicolas Masskooni
Dieguito
43'
45'
Sergio Gil
45'
46'
Jhon Velasco
Nicolas Masskooni
46'
Ronaldo Sanchez
Rafael Allan Mollercke, Rafinha
49'
Dener Da Silva Moreno
53'
Adrian Ricardo Centurion
Kevin Salvatierra
55'
55'
Miguel Villarroel
Carlos Enrique Anez Oliva
Manuel Bonilla
Marco Velasco
56'
Henry Vaca
Fernando Nava
61'
Adrian Ricardo Centurion(Reason:Penalty awarded)
65'
Gilbert Alvarez Vargas
68'
68'
Thiago Chavez
Dener Da Silva Moreno
Luis Fernando Cardenas Montenegro
70'
77'
Neto Acara(Reason:Penalty awarded)
Victor Cuellar
Jose Berdecio
80'
Jonathan Ezequiel Cristaldo
Gilbert Alvarez Vargas
80'
Sebastian Alvarez
83'
88'
Kevin Josue Mina Quinonez
Sergio Gil
Victor Cuellar
89'
90'
Manuel Ferrel
Jonathan Ezequiel Cristaldo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Oriente Petrolero vs Club Guabira đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 1.6 | Ghi bàn | 2.6 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 6.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 4.7 | 3.2 | Thẻ vàng | 3.8 |
| 16 | Phạm lỗi | 13.7 | 13.9 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 59.7% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 54.9% | TL kiểm soát bóng | 46% |
Oriente Petrolero
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Guabira
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 6
- 7
- 16
- 16
- 15
- 15
- 15
- 16
- 23
- 24
- 23
- 16
- 14
- 10
- 12
- 16
- 12
- 16
- 24
- 14
- 14
- 28
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Oriente Petrolero (61 Trận đấu) | Club Guabira (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 0 | 11 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 7 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 13 | 4 | 13 |
Cập nhật
04/11/2025 06:59

