Sự kiện chính
17'
Nacho Pais
21'
34'
Brazionis
45'
Brazionis
48'
Bautista Tomatis
Ivan Manzur
55'
Facundo Gonzalez
63'
Diego Cheuquepal
Facundo Gonzalez
68'
Yonathan Rodríguez
Thiago Nahuel Espinosa Dovat
68'
75'
Luis Femia
Sebastian Mauricio Fernandez Presa
75'
Michael Lopez
Ignacio Pintos
83'
Valentin Sanchez
Luis Leandro Sosa Otermin
83'
Renzo Facundo Rabino Albin
Nacho Pais
83'
Brandao
Sergio Fabian Nunez Rosas
Felipe Cairus
84'
90'
90'
Michael Lopez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Racing Club Montevideo vs Danubio FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 1 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 6 | 7 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 7 | 3.9 | Phạt góc | 5 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 17 | Phạm lỗi | 0 | 15.3 | Phạm lỗi | 0 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 53.2% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Racing Club Montevideo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Danubio FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 23
- 20
- 20
- 11
- 12
- 17
- 12
- 17
- 10
- 23
- 20
- 13
- 9
- 9
- 14
- 18
- 11
- 20
- 11
- 18
- 16
- 20
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Racing Club Montevideo (72 Trận đấu) | Danubio FC (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 8 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 5 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 6 | 10 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 2 | 4 | 11 |
| HT thua/FT thua | 7 | 5 | 4 | 4 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

