Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 2 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 9 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 6.3 | Phạt góc | 7 | 7.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8 | Phạm lỗi | 11.3 | 7 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 55% | 45.4% | TL kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 24
- 12
- 14
- 15
- 12
- 10
- 6
- 18
- 18
- 24
- 24
- 19
- 8
- 12
- 20
- 22
- 20
- 12
- 25
- 22
- 11
- 17
- 14
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (5 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/11/2025 06:59

