Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs Tekstilac đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 2 | Phạt góc | 2.7 | 3.5 | Phạt góc | 5 |
| 4 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 46% | Phạm lỗi | 47% | 51.1% | Phạm lỗi | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tekstilac
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 11
- 15
- 17
- 10
- 20
- 18
- 20
- 21
- 17
- 21
- 7
- 6
- 17
- 20
- 17
- 22
- 15
- 4
- 23
- 20
- 17
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | Tekstilac (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
31/10/2025 06:59

