Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0 | 1.1 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.9 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 2.7 | Phạt góc | 2.7 | 3.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 0 | Thẻ vàng | 0.5 | 1 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 47.3% | Phạm lỗi | 49.7% | 48.5% | Phạm lỗi | 46.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 19
- 0
- 14
- 19
- 9
- 19
- 14
- 19
- 14
- 34
- 28
- 18
- 12
- 16
- 17
- 23
- 15
- 10
- 8
- 11
- 19
- 18
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
01/12/2025 07:00

