Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 0 | 1.6 | Mất bàn | 0.5 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 6 | 5.4 | Phạt góc | 5.5 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0.5 | 0.8 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 48.3% | Phạm lỗi | 56.7% | 47.5% | Phạm lỗi | 58.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 6
- 15
- 24
- 13
- 10
- 11
- 20
- 22
- 24
- 22
- 5
- 9
- 19
- 23
- 23
- 23
- 9
- 9
- 17
- 14
- 23
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (6 Trận đấu) | (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
01/12/2025 07:00

