Sự kiện chính
5'
19'
34'
Marcos Lliuya
42'
45'
Aldair Fuentes(Reason:Penalty awarded)
45'
Ivan Colman
Brayan Guevara
45'
Alberto Ampuero
Paolo Fuentes Varcarcel
46'
56'
Aldair Fuentes
61'
Lucas Colitto
64'
Marlon Ruidias
Rick Antonny Campodonico Perez
Jeremy Canela
72'
72'
Pierre da Silva
Lucas Colitto
72'
Miguel Angel Aucca
Nicolas Silva
Nilton Ramirez
Edson Diego Aubert
79'
Jesus Mendieta
Brayan Guevara
79'
79'
Facundo Callejo
Ivan Colman
Gerson Iraola
Aldair Perleche Romero
83'
84'
Oswaldo Valenzuela
90'
Santiago Galvez
Juan Manuel Tevez
90'
Alex Custodio
Marlon Ruidias
90'
Carlos Diez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Alianza Universidad vs Cusco FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 2.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 14 | Bị sút cầu môn | 16.6 |
| 1.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 5 | Thẻ vàng | 2.7 | 4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 9 | 12.1 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 54% | 56.5% | TL kiểm soát bóng | 56.6% |
Alianza Universidad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cusco FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 21
- 12
- 5
- 21
- 21
- 18
- 14
- 18
- 12
- 21
- 26
- 18
- 20
- 16
- 14
- 16
- 11
- 10
- 11
- 10
- 14
- 27
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Alianza Universidad (31 Trận đấu) | Cusco FC (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 15 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 4 | 10 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

