Sự kiện chính
19'
Chinemerem Godwin
32'
Alex Boronilstsikov
42'
Uku Korre
64'
Mattias Mannilaan
73'
77'
Ma Anta Seye
89'
Johannes Theodor Kollist
Oleksandr Musolitin
89'
90'
Joonas Luts
90'
Oscar Ollik
90'
Martin Jalle
Modou Tambedou
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Nomme JK Kalju vs Viimsi MRJK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 2.6 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 11 | 12 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 6 | Phạt góc | 5.7 | 6.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 11 | Phạm lỗi | 0 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 54.9% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Nomme JK Kalju
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Viimsi MRJK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 10
- 17
- 14
- 7
- 18
- 17
- 11
- 17
- 20
- 29
- 24
- 9
- 9
- 18
- 9
- 9
- 18
- 21
- 9
- 15
- 18
- 21
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nomme JK Kalju (7 Trận đấu) | Viimsi MRJK (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
31/10/2025 06:59

