Sự kiện chính
16'
22'
46'
53'
58'
64'
67'
80'
89'
89'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Shillong Lajong Reserves vs Mawlai SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3.3 | 2.9 | Ghi bàn | 2.9 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.6 | Mất bàn | 1 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 7.1 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 7.3 | Phạt góc | 3.7 | 6 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 19.3 | Phạm lỗi | 14 | 17.6 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 54.3% | TL kiểm soát bóng | 53.8% |
Shillong Lajong Reserves
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mawlai SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 6
- 13
- 20
- 9
- 12
- 21
- 25
- 23
- 13
- 21
- 21
- 27
- 17
- 0
- 7
- 9
- 17
- 18
- 10
- 0
- 17
- 45
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shillong Lajong Reserves (15 Trận đấu) | Mawlai SC (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 7 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
Cập nhật
02/10/2025 06:59

