Sự kiện chính
26'
Lucas Acosta
30'
Dylan Gissi
45'
46'
Franco Catarozzi Parafita
Luis Manuel Castro Caceres
Tomas Olmos
Inti Lopez
46'
Lautaro Omar Pertusatti Gonzalez
52'
Diego Sanchez
Emiliano Jourdan
62'
75'
Matias Mir Garcia
Gonzalo Napoli
FRANCO CABRERA
Augustin Vera
76'
Matias Alfonso
Maximiliano Moreira Romero
76'
Diego Sanchez
82'
Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi
82'
85'
Kevin Amaro
Matias Escobar
Lautaro Omar Pertusatti Gonzalez
86'
86'
Renzo Machado
Abel Hernandez
Facundo De Leon
87'
90'
Lucas Suarez
Nicolas Javier Vallejo
90'
Nahuel Soria
Francisco Bregante
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng CA River Plate vs Liverpool URU đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.9 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 0 | Phạm lỗi | 10 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 54% | 50% | TL kiểm soát bóng | 54% |
CA River Plate
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Liverpool URU
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 8
- 0
- 14
- 22
- 22
- 9
- 14
- 13
- 12
- 40
- 30
- 6
- 20
- 17
- 5
- 23
- 17
- 17
- 11
- 14
- 11
- 21
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CA River Plate (67 Trận đấu) | Liverpool URU (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 7 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 13 | 2 | 10 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

